50 Từ vựng về buble AI

0
90

AI bubble /ˌeɪ aɪ ˈbʌbəl/ = Bong bóng AI
AI bubble là tình trạng thổi phồng giá trị của các công ty, sản phẩm hoặc cổ phiếu liên quan đến AI vượt xa giá trị thật của chúng.
Người ta đầu tư ồ ạt vì tin rằng AI “sẽ thay đổi mọi thứ”, dẫn đến định giá ảo, giống bong bóng bất động sản hay dot-com. Cùng học thêm từ vựng IELTS hay chủ đề này nhé!

1. AI Bubble /ˌeɪ aɪ ˈbʌbəl/: bong bóng Trí tuệ Nhân tạo

Tình trạng giá cổ phiếu hoặc định giá các công ty AI tăng vọt lên mức không bền vững, vượt xa giá trị thực tế dựa trên doanh thu và lợi nhuận hiện tại.

Ví dụ: Investors are debating whether the rapid rise in tech stocks signifies the formation of an AI Bubble.

2. Speculative bubble /ˈspɛkjələtɪv ˈbʌbəl/: bong bóng đầu cơ

Bong bóng tài sản được thúc đẩy chủ yếu bởi hành vi đầu cơ, khi giá tăng vì nhà đầu tư tin rằng giá sẽ tiếp tục tăng, chứ không dựa trên giá trị nội tại.

Ví dụ: The housing crisis of 2008 was caused by a large speculative bubble in the real estate market.

3. Market correction /ˈmɑːrkɪt kəˈrɛkʃən/: sự điều chỉnh thị trường

Sự giảm giá đáng kể (thường từ 10% trở lên) của một chỉ số hoặc tài sản sau một giai đoạn tăng giá kéo dài.

Ví dụ: Many economists predict a minor market correction is imminent for the tech sector.

4. Market crash /ˈmɑːrkɪt kræʃ/: sự sụp đổ thị trường

Sự sụt giảm giá cổ phiếu hoặc tài sản đột ngột, nghiêm trọng và diễn ra trong thời gian ngắn.

Ví dụ: If the bubble bursts too quickly, we could face a full-scale market crash.

5. Dot-com bubble /ˈdɑːt kɑːm ˈbʌbəl/: bong bóng dot-com

Bong bóng đầu cơ vào cuối những năm 1990 liên quan đến các công ty Internet; thường được dùng làm phép so sánh với bong bóng AI.

Ví dụ: The current AI euphoria is often compared to the dot-com bubble era.

6. Tulip Mania /ˈt(j)uːlɪp ˈmeɪniə/: cơn sốt hoa tulip

Sự kiện bong bóng tài chính nổi tiếng ở Hà Lan thế kỷ 17, thường dùng để chỉ sự đầu cơ phi lý.

Ví dụ: Critics say the frenzy around AI valuation is akin to modern-day Tulip Mania.

7. Bear market /bɛr ˈmɑːrkɪt/: thị trường giá xuống

Thị trường mà giá cổ phiếu đang giảm hoặc được dự đoán sẽ giảm (thường giảm từ 20% trở lên so với đỉnh).

Ví dụ: Investors are worried that the volatility might signal the start of a bear market.

8. Bull market /bʊl ˈmɑːrkɪt/: thị trường giá lên

Thị trường mà giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng.

Ví dụ: The tech sector has been enjoying a prolonged bull market for the past decade.

9. Liquidity /lɪˈkwɪdɪti/: tính thanh khoản

Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không làm giảm giá trị đáng kể.

Ví dụ: In a market crash, liquidity often dries up, making it hard to sell assets.

10. Uncertainty /ʌnˈsɜːrtənti/: sự không chắc chắn

Tình trạng thiếu thông tin rõ ràng hoặc khó dự đoán kết quả tương lai, thường dẫn đến biến động thị trường.

Ví dụ: The regulatory landscape for AI is still marked by high uncertainty.

11. Stretched valuation /strɛtʃt ˌvæljuˈeɪʃən/: định giá bị kéo căng, quá cao

Tình trạng một công ty được thị trường định giá cao hơn nhiều so với những gì các chỉ số tài chính cơ bản cho phép.

Ví dụ: Many analysts believe that several AI startups have stretched valuations that are difficult to justify.

12. Hype-driven demand /ˈhaɪp drɪvən dɪˈmænd/: nhu cầu được thúc đẩy bởi sự cường điệu

Nhu cầu mua hoặc đầu tư được tạo ra bởi sự thổi phồng, truyền thông rầm rộ hơn là bởi giá trị thực tế.

Ví dụ: The stock price surge was fueled primarily by hype-driven demand rather than earnings.

13. Investor optimism /ɪnˈvɛstər ˈɑːptɪmɪzəm/: sự lạc quan của nhà đầu tư

Niềm tin tích cực và kỳ vọng cao của nhà đầu tư về hiệu suất thị trường hoặc một tài sản cụ thể.

Ví dụ: Extreme investor optimism can often lead to overvaluation and bubbles.

14. Underlying fundamentals /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˌfʌndəˈmɛntəlz/: các yếu tố cơ bản nền tảng

Các yếu tố kinh tế – tài chính cốt lõi quyết định giá trị thực của một tài sản (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền…).

Ví dụ: Investors should always assess a company’s underlying fundamentals before making a large investment.

15. Tangible progress /ˈtændʒəbəl ˈprɑːɡrɛs/: tiến bộ hữu hình, rõ rệt

Sự tiến triển có thể đo lường, quan sát và chứng minh bằng số liệu hoặc kết quả thực tế.

Ví dụ: The company needs to show tangible progress in monetization before it can justify its valuation.

16. Profitability /ˌprɑːfɪtəˈbɪləti/: khả năng sinh lời

Khả năng tạo ra lợi nhuận sau khi trừ mọi chi phí.

Ví dụ: Many AI firms are struggling to achieve profitability despite high growth rates.

17. Capital inflow /ˈkæpɪtəl ˈɪnˌfloʊ/: dòng vốn đổ vào

Lượng tiền đầu tư chảy vào một công ty, ngành hoặc thị trường.

Ví dụ: Massive capital inflow into the AI sector is driving up startup valuations.

18. Overexuberance /ˌoʊvərɪgˈzuːbərəns/: sự hưng phấn quá mức

Mức độ phấn khích, lạc quan vượt xa những gì dữ liệu thực tế ủng hộ.

Ví dụ: The current rally may be a sign of overexuberance among retail investors.

19. Irrational exuberance /ɪˈræʃənəl ɪɡˈzuːbərəns/: hưng phấn phi lý

Sự lạc quan không dựa trên lý trí, khiến giá tài sản bị đẩy lên quá cao so với giá trị nội tại.

Ví dụ: We must be wary of signs of irrational exuberance pushing up asset prices.

20. Diminished returns /dɪˈmɪnɪʃt rɪˈtɜːrnz/: hiệu quả giảm dần

Tình huống khi việc tăng thêm vốn đầu tư hoặc nỗ lực không còn đem lại mức lợi ích tăng tương ứng.

Ví dụ: Investing more money into the same mature technology often leads to diminished returns.

21. AI-related stocks /ˌeɪ aɪ rɪˈleɪtɪd stɑːks/: cổ phiếu liên quan đến AI

Cổ phiếu của các công ty có sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh gắn liền với công nghệ AI.

Ví dụ: All major AI-related stocks experienced a significant jump in value this quarter.

22. Tech giants /tɛk ˈdʒaɪənts/: các ông lớn công nghệ

Các tập đoàn công nghệ lớn, có ảnh hưởng mạnh đến thị trường.

Ví dụ: The aggressive acquisition strategy of tech giants is dominating the AI landscape.

23. Venture capital (VC) /ˈvɛntʃər ˈkæpɪtəl/: vốn đầu tư mạo hiểm

Nguồn vốn rót vào các startup có tiềm năng tăng trưởng cao, đi kèm rủi ro lớn.

Ví dụ: Venture capital firms are pouring billions into GenAI startups.

24. Initial Public Offering (IPO) /ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɔːfərɪŋ/: phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

Sự kiện một công ty lần đầu bán cổ phiếu cho công chúng trên thị trường chứng khoán.

Ví dụ: The successful IPO of the AI chipmaker sparked investor confidence.

25. Disruptive technology /dɪsˈrʌptɪv tɛkˈnɑːlədʒi/: công nghệ đột phá

Công nghệ làm thay đổi căn bản cách một ngành công nghiệp vận hành.

Ví dụ: AI is considered a disruptive technology that will reshape many industries.

26. Paradigm shift /ˈpærədaɪm ʃɪft/: bước ngoặt mô hình, sự thay đổi hệ quy chiếu

Sự thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận hoặc tiếp cận một lĩnh vực.

Ví dụ: Generative AI represents a major paradigm shift in software development.

27. Mass adoption /mæs əˈdɑːpʃən/: sự chấp nhận đại trà

Quá trình một công nghệ được đông đảo người dùng hoặc doanh nghiệp áp dụng rộng rãi.

Ví dụ: For the AI bubble to be sustainable, we need to see mass adoption that translates to profits.

28. Proof of concept /pruːf əv ˈkɑːnsɛpt/: bằng chứng về tính khả thi

Minh chứng cho thấy một ý tưởng hoặc sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả trong thực tế.

Ví dụ: Investors are demanding a proof of concept that demonstrates the AI product’s business value.

29. Unicorn /ˈjuːnɪkɔːrn/: kỳ lân

Công ty khởi nghiệp tư nhân được định giá từ 1 tỷ USD trở lên.

Ví dụ: The AI sector has generated dozens of new unicorns in the last two years.

30. To burst /tʊ bɜːrst/ (hoặc to pop /tʊ pɑːp/): vỡ (bong bóng)

Mô tả bong bóng kinh tế kết thúc đột ngột, giá tài sản lao dốc mạnh.

Ví dụ: Economists are debating when the AI bubble will burst.

31. To surge /tʊ sɜːrdʒ/: tăng vọt

Tăng lên nhanh chóng và mạnh mẽ (thường nói về giá hoặc khối lượng giao dịch).

Ví dụ: The company’s stock price continues to surge despite mounting debt.

32. To plummet /tʊ ˈplʌmɪt/: giảm mạnh

Giảm rất nhanh, gần như “rơi tự do” về giá.

Ví dụ: Once investors lost confidence, the tech stocks began to plummet.

33. To generate revenue /tʊ ˈdʒɛnəreɪt ˈrɛvənuː/: tạo ra doanh thu

Tạo ra thu nhập từ sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ: The new AI product must successfully generate revenue in its first year.

34. To outweigh /tʊ aʊtˈweɪ/: lấn át, lớn hơn

Có tầm quan trọng hoặc tác động lớn hơn điều gì khác.

Ví dụ: The risks of overvaluation currently outweigh the potential for quick profit.

35. To realign /tʊ ˌriːəˈlaɪn/: tái điều chỉnh

Điều chỉnh lại cho phù hợp với bối cảnh hoặc dữ liệu mới.

Ví dụ: After the correction, the market will realign stock prices with profits.

36. To speculate /tʊ ˈspɛkjəleɪt/: đầu cơ

Mua tài sản với hy vọng bán lại ở giá cao hơn, thường không dựa nhiều vào giá trị nội tại.

Ví dụ: Many individual investors are merely speculating on AI stocks based on news headlines.

37. To stunt growth /tʊ stʌnt ɡroʊθ/: kìm hãm tăng trưởng

Ngăn cản hoặc làm chậm lại sự phát triển.

Ví dụ: Excessive competition might stunt the growth of smaller AI firms.

38. To liquidate /tʊ ˈlɪkwɪdeɪt/: thanh lý

Bán tài sản, thường để trả nợ hoặc chuyển thành tiền mặt.

Ví dụ: Fund managers began to liquidate their tech holdings when the volatility increased.

39. To consolidate /tʊ kənˈsɑːlɪdeɪt/: hợp nhất, củng cố

Hợp nhất các công ty/đối thủ nhỏ thành các đơn vị lớn hơn, hoặc ổn định lại giá sau biến động mạnh.

Ví dụ: After the initial frenzy, the industry is expected to consolidate into a few large platforms.

40. Highly valued /ˈhaɪli ˈvæljuːd/: được định giá rất cao

Được thị trường gán cho mức giá cao so với mặt bằng chung.

Ví dụ: These highly valued companies will face the biggest losses if the bubble pops.

41. Pragmatic /præɡˈmætɪk/: thực dụng, thực tế

Dựa trên tính thực tế và kết quả, không quá cảm tính hay lý thuyết.

Ví dụ: Investors are urged to take a pragmatic approach when investing in volatile AI stocks.

42. Euphoric /juːˈfɔːrɪk/: hưng phấn tột độ

Trạng thái phấn khích, lạc quan cực độ, thường không tương xứng với rủi ro thực tế.

Ví dụ: The current market mood is described as euphoric, similar to 1999.

43. Fragile /ˈfrædʒəl/: mong manh, dễ vỡ

Dễ bị tổn thương hoặc sụp đổ trước cú sốc.

Ví dụ: A market based purely on hype is inherently fragile.

44. Overhyped /ˌoʊvərˈhaɪpt/: bị thổi phồng quá mức

Được quảng cáo, ca ngợi quá mức so với chất lượng hoặc hiệu quả thực.

Ví dụ: Some early-stage AI products are completely overhyped by the media.

45. Short-term noise /ʃɔːrt tɜːrm nɔɪz/: nhiễu loạn ngắn hạn

Những biến động hoặc tin tức ngắn hạn không ảnh hưởng nhiều đến giá trị dài hạn.

Ví dụ: Experienced investors ignore the short-term noise and focus on long-term value.

46. Long-term story /lɔːŋ tɜːrm ˈstɔːri/: câu chuyện dài hạn

Cách nói về tiềm năng tăng trưởng và giá trị trong nhiều năm tới của một công ty/ngành.

Ví dụ: Despite the volatility, the AI sector still has a compelling long-term story.

47. Economic slowdown /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsloʊdaʊn/: sự giảm tốc kinh tế

Giai đoạn tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại.

Ví dụ: A potential economic slowdown could hasten the end of the AI bubble.

48. Due diligence /ˌduː ˈdɪlɪdʒəns/: thẩm định chuyên sâu

Quá trình điều tra, phân tích kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.

Ví dụ: VCs must conduct extensive due diligence before injecting large funds.

49. Regulatory scrutiny /ˈrɛɡjələtɔːri ˈskruːtɪni/: sự giám sát của cơ quan quản lý

Việc cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát chặt chẽ một ngành hoặc nhóm công ty.

Ví dụ: The increasing market power of AI firms is attracting greater regulatory scrutiny.

50. Startup funding /ˈstɑːrtʌp ˈfʌndɪŋ/: vốn tài trợ cho startup

Tiền được huy động để tài trợ hoạt động và mở rộng của công ty khởi nghiệp.

Ví dụ: The level of startup funding in the AI space remains historically high.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here