Việt Nam thường được đánh giá khá cao trong các báo cáo về chỉ số hạnh phúc toàn cầu.
Theo Báo cáo Hạnh phúc Thế giới (World Happiness Report) năm 2024 do Mạng lưới Giải pháp Phát triển Bền vững (SDSN) của Liên Hợp Quốc công bố:
Việt Nam đứng thứ 54 trên tổng số 143 quốc gia.
Việt Nam được xem là quốc gia có sự cải thiện đáng kể về mức độ hạnh phúc trong 10 năm qua (2013-2023), là một trong những quốc gia có mức tăng lớn nhất về chỉ số hạnh phúc.
Báo cáo này dựa trên nhiều yếu tố được xem xét, bao gồm:
- GDP bình quân đầu người (thu nhập).
- Hỗ trợ xã hội (Social support).
- Tuổi thọ khỏe mạnh (Healthy life expectancy).
- Sự tự do lựa chọn cuộc sống (Freedom to make life choices).
- Sự hào phóng (Generosity).
- Cảm nhận về tham nhũng (Perceptions of corruption).
Mức độ hạnh phúc của Việt Nam thường được giải thích là do có sự gắn kết cộng đồng cao, cảm giác an toàn và tinh thần lạc quan, dù thu nhập có thể chưa bằng các nước phát triển.
Sống ở Việt Nam mình, hạnh phúc đúng không? Cùng mở rộng từ vựng tiếng Anh về chủ đề Việt Nam hạnh phúc nhé.
1. National well-being /ˌnæʃnəl ˈwel biːɪŋ/: Hạnh phúc quốc gia
Vietnam has invested in improving national well-being through healthcare and education.
Việt Nam đã đầu tư vào việc nâng cao hạnh phúc quốc gia thông qua y tế và giáo dục.
2. Life satisfaction /laɪf ˌsætɪsˈfækʃən/: Mức độ hài lòng cuộc sống
Life satisfaction in many Vietnamese rural areas has increased due to better infrastructure.
Mức độ hài lòng cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn tăng nhờ cơ sở hạ tầng cải thiện.
3. Community cohesion /kəˈhiːʒən/: Gắn kết cộng đồng
Vietnamese villages are famous for strong community cohesion.
Làng quê Việt nổi tiếng với sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ.
4. Intergenerational bonding /ˌɪntərˌdʒenəˈreɪʃənl ˈbɒndɪŋ/: Gắn kết giữa các thế hệ
Intergenerational bonding is a key factor in Vietnamese happiness.
Sự gắn kết giữa các thế hệ là yếu tố quan trọng trong hạnh phúc của người Việt.
5. Collective spirit /kəˈlektɪv ˈspɪrɪt/: Tinh thần tập thể
The collective spirit helps Vietnamese communities overcome challenges together.
Tinh thần tập thể giúp cộng đồng Việt vượt qua khó khăn cùng nhau.
6. Emotional resilience /ɪˈmoʊʃənl rɪˈzɪliəns/: Sự kiên cường cảm xúc
Vietnamese people show remarkable emotional resilience during crises.
Người Việt thể hiện sự kiên cường cảm xúc đáng kinh ngạc trong khủng hoảng.
7. Work–life balance /ˈwɜːrk laɪf ˈbæləns/: Cân bằng công việc – cuộc sống
More companies in Vietnam are promoting better work–life balance.
Nhiều công ty tại Việt Nam đang thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
8. Social harmony /ˈsoʊʃl ˈhɑːrməni/: Hòa hợp xã hội
Social harmony is deeply rooted in Vietnamese culture.
Hòa hợp xã hội là giá trị ăn sâu trong văn hóa Việt Nam.
9. Cultural identity /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/: Bản sắc văn hóa
Traditional festivals help preserve Vietnamese cultural identity.
Lễ hội truyền thống giúp gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam.
10. Sense of belonging /sens əv bɪˈlɔːŋɪŋ/: Cảm giác thuộc về
Many Vietnamese say their sense of belonging comes from family and community.
Nhiều người Việt cho biết cảm giác thuộc về đến từ gia đình và cộng đồng.
🌿 Y TẾ – MÔI TRƯỜNG SỐNG
11. Quality healthcare /ˈkwɒləti ˈhelθkeər/: Dịch vụ y tế chất lượng
Quality healthcare contributes significantly to national happiness.
Y tế chất lượng đóng góp lớn vào hạnh phúc quốc gia.
12. Preventive care /prɪˈventɪv keər/: Chăm sóc phòng ngừa
Vietnam is increasing investments in preventive care.
Việt Nam đang tăng đầu tư vào chăm sóc phòng ngừa.
13. Mental well-being /ˈmentl welˈbiːɪŋ/: Sức khỏe tinh thần
Awareness of mental well-being is growing among young Vietnamese.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng lên trong giới trẻ Việt.
14. Healthy lifestyle /ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/: Lối sống lành mạnh
A healthy lifestyle is becoming more popular in Vietnam’s big cities.
Lối sống lành mạnh ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn của Việt Nam.
15. Clean environment /kliːn ɪnˈvaɪrənmənt/: Môi trường sạch
A clean environment plays a crucial role in happiness.
Môi trường sạch đóng vai trò quan trọng trong hạnh phúc.
🌏 THIÊN NHIÊN – DU LỊCH – VẺ ĐẸP VIỆT NAM
16. Scenic landscape /ˈsiːnɪk ˈlændskeɪp/: Cảnh quan đẹp
Vietnam is known for its stunning scenic landscapes.
Việt Nam nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
17. Biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/: Đa dạng sinh học
Rich biodiversity contributes to sustainable happiness.
Đa dạng sinh học phong phú góp phần vào hạnh phúc bền vững.
18. Eco-friendly lifestyle /ˈiːkoʊ ˌfrendli/: Lối sống thân thiện môi trường
More young Vietnamese adopt an eco-friendly lifestyle.
Nhiều bạn trẻ Việt theo đuổi lối sống thân thiện môi trường.
19. Cultural tourism /ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/: Du lịch văn hóa
Cultural tourism helps visitors understand Vietnam’s values.
Du lịch văn hóa giúp du khách hiểu về giá trị Việt Nam.
20. Heritage preservation /ˈherɪtɪdʒ ˌprezərˈveɪʃən/: Bảo tồn di sản
Heritage preservation brings pride and happiness to communities.
Bảo tồn di sản mang lại niềm tự hào và hạnh phúc cho cộng đồng.
🏙️ KINH TẾ – ĐỜI SỐNG
21. Economic stability /ˌiːkəˈnɒmɪk steɪˈbɪləti/: Sự ổn định kinh tế
Economic stability increases optimism about the future.
Kinh tế ổn định làm tăng sự lạc quan về tương lai.
22. Livelihood /ˈlaɪvlihʊd/: Kế sinh nhai
Sustainable livelihoods are essential for long-term happiness.
Kế sinh nhai bền vững là thiết yếu cho hạnh phúc lâu dài.
23. Financial security /faɪˈnænʃl sɪˈkjʊərəti/: An toàn tài chính
Financial security is one of the top contributors to happiness.
An toàn tài chính là yếu tố đóng góp lớn cho hạnh phúc.
24. Social mobility /ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti/: Khả năng dịch chuyển xã hội
Greater social mobility gives young people a sense of hope.
Khả năng dịch chuyển xã hội cao mang lại cảm giác hy vọng cho giới trẻ.
25. Rural development /ˈrʊərəl dɪˈveləpmənt/: Phát triển nông thôn
Rural development programs improve people’s quality of life.
Các chương trình phát triển nông thôn cải thiện chất lượng cuộc sống.
🌟 HẠNH PHÚC TINH THẦN – CẢM XÚC
26. Inner peace /ˈɪnər piːs/: Bình yên bên trong
Many Vietnamese find inner peace through meditation.
Nhiều người Việt tìm thấy sự bình yên thông qua thiền.
27. Gratitude /ˈɡrætɪtuːd/: Lòng biết ơn
Practicing gratitude increases daily happiness.
Thực hành biết ơn giúp tăng hạnh phúc mỗi ngày.
28. Contentment /kənˈtentmənt/: Sự mãn nguyện
A simple lifestyle often brings deep contentment.
Một lối sống giản dị thường đem lại sự mãn nguyện sâu sắc.
29. Generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/: Lòng hào phóng
Generosity strengthens relationships and happiness.
Lòng hào phóng củng cố mối quan hệ và hạnh phúc.
30. Positive mindset /ˈpɒzətɪv ˈmaɪndset/: Tư duy tích cực
A positive mindset helps people overcome stress.
Tư duy tích cực giúp con người vượt qua căng thẳng.
👨👩👧 GIA ĐÌNH – XÃ HỘI
31. Family bonding /ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/: Gắn kết gia đình
Strong family bonding is central to Vietnamese happiness.
Gắn kết gia đình là trung tâm của hạnh phúc người Việt.
32. Filial piety /ˈfɪliəl ˈpaɪɪti/: Hiếu thảo
Filial piety is a core moral value in Vietnam.
Hiếu thảo là giá trị đạo đức cốt lõi ở Việt Nam.
33. Mutual support /ˈmjuːtʃuəl səˈpɔːrt/: Sự hỗ trợ lẫn nhau
Communities thrive on mutual support.
Cộng đồng phát triển nhờ sự hỗ trợ lẫn nhau.
34. Nurturing environment /ˈnɜːrtʃərɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/: Môi trường nuôi dưỡng
A nurturing environment helps children grow happily.
Một môi trường nuôi dưỡng giúp trẻ em lớn lên hạnh phúc.
35. Social trust /ˈsoʊʃl trʌst/: Niềm tin xã hội
High social trust creates a stable and safe society.
Niềm tin xã hội cao tạo nên một xã hội an toàn và ổn định.
📚 GIÁO DỤC – PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI
36. Educational equity /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈekwəti/: Bình đẳng giáo dục
Vietnam strives for educational equity nationwide.
Việt Nam hướng tới bình đẳng giáo dục trên toàn quốc.
37. Lifelong learning /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/: Học tập suốt đời
Lifelong learning boosts personal happiness.
Học tập suốt đời thúc đẩy hạnh phúc cá nhân.
38. Skill empowerment /skɪl ɪmˈpaʊərmənt/: Trao quyền năng kỹ năng
Skill empowerment helps people improve career opportunities.
Trao quyền năng kỹ năng giúp cải thiện cơ hội nghề nghiệp.
39. Personal growth /ˈpɜːrsənl ɡroʊθ/: Phát triển bản thân
Personal growth is crucial for long-term happiness.
Phát triển bản thân rất quan trọng cho hạnh phúc lâu dài.
40. Youth engagement /juːθ ɪnˈɡeɪdʒmənt/: Sự tham gia của giới trẻ
More youth engagement leads to a more dynamic society.
Tăng sự tham gia của giới trẻ tạo ra xã hội năng động hơn.
🏛️ CHÍNH SÁCH – XÃ HỘI
41. Social welfare /ˈsoʊʃl ˈwelfeər/: Phúc lợi xã hội
Vietnam continues to expand social welfare systems.
Việt Nam tiếp tục mở rộng hệ thống phúc lợi xã hội.
42. Poverty reduction /ˈpɑːvərti rɪˈdʌkʃn/: Giảm nghèo
Poverty reduction programs significantly improve quality of life.
Các chương trình giảm nghèo cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.
43. Public happiness index /ˈpʌblɪk ˈhæpinəs ˈɪndeks/: Chỉ số hạnh phúc cộng đồng
Some provinces measure progress through a public happiness index.
Một số tỉnh đo tiến bộ thông qua chỉ số hạnh phúc cộng đồng.
44. Community-led initiative /kəˈmjuːnəti led ɪˈnɪʃətɪv/: Sáng kiến do cộng đồng dẫn dắt
Community-led initiatives improve trust and engagement.
Sáng kiến do cộng đồng dẫn dắt giúp tăng niềm tin và sự tham gia.
45. Social inclusion /ˈsoʊʃl ɪnˈkluːʒn/: Hòa nhập xã hội
Social inclusion ensures equal opportunities for all citizens.
Hòa nhập xã hội đảm bảo cơ hội bình đẳng cho mọi người dân.
🌼 NIỀM VUI – GIÁ TRỊ SỐNG VIỆT NAM
46. Simple joy /ˈsɪmpl dʒɔɪ/: Niềm vui giản dị
Vietnamese people often find simple joy in daily routines.
Người Việt thường tìm thấy niềm vui giản dị trong sinh hoạt hằng ngày.
47. Hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/: Sự hiếu khách
Vietnamese hospitality leaves a strong impression on tourists.
Sự hiếu khách của người Việt để lại ấn tượng sâu sắc cho du khách.
48. Cultural pride /ˈkʌltʃərəl praɪd/: Niềm tự hào văn hóa
Cultural pride strengthens national unity.
Niềm tự hào văn hóa củng cố sự đoàn kết dân tộc.
49. Joyful atmosphere /ˈdʒɔɪfl ˈætməsfɪər/: Bầu không khí vui tươi
Tet creates a joyful atmosphere across the country.
Tết tạo ra bầu không khí vui tươi trên khắp cả nước.
50. Fulfillment /fʊlˈfɪlmənt/: Sự mãn nguyện, trọn vẹn
Many Vietnamese feel fulfillment from contributing to their families.
Nhiều người Việt cảm thấy mãn nguyện khi cống hiến cho gia đình.


















