50 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hiến tạng – Organ Donation

0
93

Hiến tạng – Organ Donation là nghĩa cử cao đẹp, mang đến cơ hội cho hàng nghìn bệnh nhân, thắp sáng tương lai cho người nhận, tri ân đến người hiến. Những năm qua nghĩa cử cao đẹp này được lan tỏa và tạo nên những giá trị tốt đẹp, mang tới cho những mảnh đời cơ hội sống mới. Đây là chủ đề được VTV chia sẻ gần đây với những câu chuyện nghĩa tình đặc biệt.

Chủ đề này cũng là chủ đề xã hội được ra đề nhiều trong các kỳ thi. Các bạn cùng bỏ túi thêm từ vựng tiếng Anh hay về chủ đề này để sẵn sàng cho các bài thi nhé.

1. Organ Donation /ˌɔːrɡən doʊˈneɪʃn/: Hiến tạng

Public campaigns aim to increase organ donation rates nationwide.

Các chiến dịch cộng đồng nhằm tăng tỷ lệ hiến tạng trên toàn quốc.

2. Transplantation /ˌtrænsplænˈteɪʃn/: Cấy ghép, ghép tạng

Heart transplantation is a complex surgery requiring highly specialized care.

Ghép tim là một ca phẫu thuật phức tạp đòi hỏi sự chăm sóc chuyên môn cao.

3. Donor /ˈdoʊnər/: Người hiến tạng

The patient’s life was saved thanks to a generous kidney donor.

Mạng sống của bệnh nhân được cứu nhờ một người hiến thận hào phóng.

4. Recipient /rɪˈsɪpiənt/: Người nhận tạng

The recipient must take immunosuppressants to prevent organ rejection.

Người nhận phải dùng thuốc ức chế miễn dịch để ngăn cơ thể đào thải tạng ghép.

5. Waiting List /ˈweɪtɪŋ lɪst/: Danh sách chờ ghép tạng

Thousands of patients are currently on the waiting list for a liver.

Hàng nghìn bệnh nhân hiện đang nằm trong danh sách chờ ghép gan.

6. Living Donor /ˈlɪvɪŋ ˈdoʊnər/: Người hiến tạng sống

Her sister served as a living donor by giving her one kidney.

Chị gái cô ấy là người hiến tạng sống khi cho cô ấy một quả thận.

7. Deceased Donor /dɪˈsiːst ˈdoʊnər/: Người hiến tạng đã qua đời

Organs from a deceased donor can save up to eight lives.

Tạng từ người hiến đã qua đời có thể cứu sống tới tám người.

8. Brain Death /breɪn deθ/: Chết não

When a patient is declared brain death, their organs may be considered for donation.

Khi bệnh nhân được xác nhận chết não, tạng của họ có thể được xem xét để hiến.

9. Circulatory Death /ˈsɜːrkjələtɔːri deθ/: Chết tuần hoàn

Donation after circulatory death is becoming more common in many countries.

Hiến tạng sau chết tuần hoàn đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia.

10. Organ Failure /ˈɔːrɡən ˈfeɪljər/: Suy tạng

Dialysis is used to treat patients suffering from kidney failure.

Lọc máu được sử dụng để điều trị bệnh nhân bị suy thận.

11. End-Stage Organ Disease /ˌend ˈsteɪdʒ ˈɔːrɡən dɪˌziːz/: Bệnh suy tạng giai đoạn cuối

A heart transplant is often the last option for end-stage patients.

Ghép tim thường là lựa chọn cuối cùng cho các bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối.

12. Tissue Typing /ˈtɪʃuː ˈtaɪpɪŋ/: Xác định loại mô

Successful transplantation requires accurate tissue typing.

Ghép tạng thành công đòi hỏi xác định loại mô chính xác.

13. Cross-Matching /krɒs ˈmætʃɪŋ/: Xét nghiệm chéo

A negative cross-match is required before surgery.

Kết quả xét nghiệm chéo âm tính là điều kiện cần trước phẫu thuật.

14. Rejection /rɪˈdʒekʃn/: Đào thải tạng ghép

Acute rejection may occur days after transplantation.

Đào thải cấp tính có thể xảy ra vài ngày sau ghép tạng.

15. Immunosuppressant /ˌɪmjʊnoʊsəˈpresənt/: Thuốc ức chế miễn dịch

She must take immunosuppressants for life to protect the graft.

Cô ấy phải dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời để bảo vệ tạng ghép.

16. Procurement /prəˈkjʊərmənt/: Thu hoạch tạng

Organ procurement requires rapid and coordinated action.

Thu hoạch tạng hiến đòi hỏi sự phối hợp nhanh chóng và chặt chẽ.

17. Preservation /ˌprezərˈveɪʃn/: Bảo quản tạng

Cold preservation is essential during transport.

Bảo quản lạnh là điều thiết yếu trong quá trình vận chuyển tạng.

18. Ischemia Time /ɪˈskiːmiə taɪm/: Thời gian thiếu máu

Lower ischemia time increases transplant success.

Giảm thời gian thiếu máu giúp tăng tỉ lệ thành công của ca ghép.

19. Organ Allocation /ˈɔːrɡən ˌæləˈkeɪʃn/: Phân bổ tạng

Organ allocation follows strict ethical guidelines.

Việc phân bổ tạng tuân theo các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.

20. Informed Consent /ɪnˈfɔːrmd kənˈsent/: Đồng ý có hiểu biết

Living donors must provide informed consent.

Người hiến tạng sống phải đưa ra sự đồng ý có hiểu biết.

21. Registry /ˈredʒɪstri/: Hệ thống đăng ký

You can register as an organ donor through the national registry.

Bạn có thể đăng ký hiến tạng thông qua hệ thống đăng ký quốc gia.

22. Opt-in System /ɒpt ɪn ˈsɪstəm/: Hệ thống tự nguyện hiến tạng

Most countries use an opt-in system.

Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ thống tự nguyện hiến tạng.

23. Opt-out System /ɒpt aʊt ˈsɪstəm/: Hệ thống mặc định hiến tạng

Opt-out systems often lead to higher donation rates.

Hệ thống mặc định hiến tạng thường giúp tăng tỷ lệ hiến.

24. Altruism /ˈæltruɪzəm/: Lòng vị tha

Donation is considered an act of altruism.

Hiến tạng được xem là một hành động vị tha.

25. Ethical Dilemma /ˈeθɪkl daɪˈlemə/: Tình huống khó xử đạo đức

Using organs from executed prisoners raises ethical dilemmas.

Việc dùng tạng từ tử tù gây ra các khó xử về đạo đức.

26. Scarcity /ˈskersəti/: Sự khan hiếm

Scarcity of organs leads to long waiting times.

Sự khan hiếm tạng khiến thời gian chờ kéo dài.

27. Waiting Period /ˈweɪtɪŋ ˈpɪriəd/: Thời gian chờ đợi

Some organs have a waiting period of several years.

Một số loại tạng có thời gian chờ đến vài năm.

28. Life Support /laɪf səˈpɔːrt/: Thiết bị duy trì sự sống

The patient was kept on life support.

Bệnh nhân được duy trì sự sống bằng thiết bị hỗ trợ.

29. Cornea Donation /ˈkɔːrniə doʊˈneɪʃn/: Hiến giác mạc

Cornea donation can restore sight.

Hiến giác mạc có thể phục hồi thị lực.

30. Tissue Donation /ˈtɪʃuː doʊˈneɪʃn/: Hiến mô

Skin and bone are forms of tissue donation.

Da và xương là các dạng hiến mô.

31. Bone Marrow Donation /boʊn ˈmæroʊ doʊˈneɪʃn/: Hiến tủy xương

Bone marrow donation saves leukemia patients.

Hiến tủy xương cứu sống bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu.

32. Organ Trafficking /ˈɔːrɡən ˈtræfɪkɪŋ/: Buôn bán nội tạng

Organ trafficking is strictly illegal worldwide.

Buôn bán nội tạng bị cấm trên toàn thế giới.

33. Donor Card /ˈdoʊnər kɑːrd/: Thẻ hiến tạng

Carrying a donor card shows your willingness to donate.

Mang thẻ hiến tạng thể hiện mong muốn hiến tặng của bạn.

34. Medical Suitability /ˈmedɪkl ˌsuːtəˈbɪləti/: Sự phù hợp y tế

Doctors assess the medical suitability of donor organs.

Bác sĩ đánh giá sự phù hợp y tế của tạng hiến.

35. Organ Preservation Fluid /ˈɔːrɡən ˌprezərˈveɪʃn ˈfluːɪd/: Dung dịch bảo quản tạng

The kidney was flushed with preservation fluid.

Quả thận được rửa bằng dung dịch bảo quản chuyên dụng.

36. Paired Exchange /peərd ɪksˈtʃeɪndʒ/: Trao đổi tạng chéo cặp

Paired exchange programs allow incompatible pairs to swap donors.

Trao đổi tạng chéo cho phép các cặp không tương thích đổi người hiến cho nhau.

37. Chain Donation /tʃeɪn doʊˈneɪʃn/: Chuỗi hiến tạng

A single donor can trigger a long chain donation.

Một người hiến có thể bắt đầu một chuỗi hiến tạng dài.

38. Post-mortem /ˌpoʊst ˈmɔːrtəm/: Hậu tử, sau khi chết

Post-mortem steps must be handled respectfully.

Các thủ tục sau khi chết phải được xử lý trang trọng.

39. Viability /ˌvaɪəˈbɪləti/: Khả năng sống sót của tạng

The team assessed the liver’s viability before surgery.

Đội ngũ phẫu thuật đánh giá khả năng sống của gan trước ca mổ.

40. Graft /ɡræft/: Tạng ghép

The patient received a lung graft.

Bệnh nhân nhận tạng ghép phổi.

41. Transplant Coordinator /ˌtrænsplæn kəʊˈɔːrdɪneɪtər/: Điều phối viên ghép tạng

The coordinator manages the logistics of the procedure.

Điều phối viên quản lý mọi khâu hậu cần của quá trình ghép tạng.

42. Urgency /ˈɜːrdʒənsi/: Mức độ khẩn cấp

Patients are prioritized based on medical urgency.

Bệnh nhân được ưu tiên dựa trên mức độ khẩn cấp y tế.

43. Chronic Disease /ˈkrɑːnɪk dɪˌziːz/: Bệnh mãn tính

Many transplant recipients suffer from chronic disease leading to organ failure.

Nhiều người nhận tạng mắc bệnh mãn tính dẫn đến suy tạng.

44. Patient Consent /ˈpeɪʃnt kənˈsent/: Sự đồng ý của bệnh nhân

Written patient consent is mandatory for surgery.

Sự đồng ý bằng văn bản của bệnh nhân là bắt buộc trước phẫu thuật.

45. Medical History /ˈmedɪkl ˈhɪstəri/: Tiền sử bệnh lý

A donor’s medical history is reviewed to avoid disease transmission.

Tiền sử bệnh lý của người hiến được xem xét để ngăn ngừa lây bệnh.

46. Life Expectancy /laɪf ɪkˈspektənsi/: Tuổi thọ

Successful transplantation increases life expectancy.

Ghép tạng thành công giúp tăng tuổi thọ.

47. Donation Rate /doʊˈneɪʃn reɪt/: Tỷ lệ hiến tạng

Governments aim to improve donation rates nationwide.

Chính phủ đang tìm cách nâng cao tỷ lệ hiến tạng trên toàn quốc.

48. Clinical Trial /ˈklɪnɪkl ˈtraɪəl/: Thử nghiệm lâm sàng

A new immunosuppressant is being tested in clinical trials.

Một loại thuốc ức chế miễn dịch mới đang được thử nghiệm lâm sàng.

49. Survival Rate /sərˈvaɪvl reɪt/: Tỷ lệ sống sót

One-year survival rates have improved significantly.

Tỷ lệ sống sót sau một năm đã tăng lên đáng kể.

50. Public Awareness /ˈpʌblɪk əˈwernəs/: Nhận thức cộng đồng

Raising public awareness encourages more donor registrations.

Tăng nhận thức cộng đồng giúp nhiều người đăng ký hiến tạng hơn.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here