Tổng hợp các thì trong tiếng Anh đầy đủ

0
176

Thì là phần quan trọng nhất mà người học IELTS khi mới bắt đầu luyện phải chú ý. Vì cần sử dụng đúng thì, linh hoạt thì nền tảng điểm tốt mới có được nha, đặc biệt là phần chấm điểm ngữ pháp trong Writing đó.

Bài này chúng ta tìm hiểu tổng quan về các thì tiếng Anh theo công thức, ví dụ, cách dùng nhé.

I. Tổng quan về thì trong tiếng Anh

Thì (Tense) trong tiếng Anh dùng để xác định thời điểm xảy ra của hành động, bao gồm: hiện tại, quá khứ, tương lai – và mỗi mốc thời gian có đơn – tiếp diễn – hoàn thành – hoàn thành tiếp diễn.

Tiếng Anh có 12 thì cơ bản, được phân bổ như sau:


Nhóm thời gian

Các thì

Hiện tại

Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, Present Perfect Continuous

Quá khứ

Past Simple, Past Continuous, Past Perfect, Past Perfect Continuous

Tương lai

Future Simple, Future Continuous, Future Perfect, Future Perfect Continuous

II. 12 thì trong tiếng Anh chi tiết

1. Thì hiện tại đơn

Hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.

Công thức

Động từ thườngĐộng từ tobe

Khẳng định

S + V(s/es)

S + am/is/are

Phủ định

S + do/does + not + V

S + am/is/are + not

Nghi vấn

Do/Does + S + V?

Am/Is/Are + S?

Cách dùng

  • Thói quen: I get up at 7 a.m.
  • Sự thật: Water boils at 100°C.
  • Lịch trình: The bus leaves at 6 p.m.

Dấu hiệu

Always, usually, often, sometimes, every day/week/month…

Ví dụ:She usually walks to school.

2. Hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.

Công thức


Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Cách dùng

  • Hành động đang xảy ra: She is studying now.
  • Sự việc tạm thời: I’m living with my aunt this month.
  • Phàn nàn: He is always losing his keys!

Dấu hiệu

Now, right now, at the moment, currently…

3. Hiện tại hoàn thành – Present Perfect

Mô tả trải nghiệm, sự việc đã xảy ra nhưng không rõ thời gian, hoặc nối giữa quá khứ – hiện tại.

Công thức



Động từ thường

Động từ tobe

Khẳng định

S + have/has + V3

S + have/has + been

Phủ định

S + have/has + not + V3

S + have/has + not + been

Nghi vấn

Have/Has + S + V3?

Have/Has + S + been?

Cách dùng

  • Trải nghiệm: I have visited Japan.
  • Kết quả hiện tại: She has broken her leg.
  • Hành động lặp lại: I have watched this movie three times.

Dấu hiệu

Already, just, yet, ever, never, so far, recently…

4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous

Công thức

Khẳng định
S + have/has + been + V-ing
Phủ định
S + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấn Have/Has + S + been + V-ing?

Cách dùng

  • Hành động bắt đầu quá khứ và còn kéo dài:
    I have been working here for 5 years.

Dấu hiệu

For, since, all day, recently…

5. Quá khứ đơn – Past Simple

Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Công thức


Động từ thường Động từ tobe
Khẳng định S + V2
S + was/were
Phủ định S + did not + V S + was/were + not
Nghi vấn Did + S + V? Was/Were + S?

Dấu hiệu

Yesterday, ago, last night/week/year, in 1999…

6. Quá khứ tiếp diễn – Past Continuous

Công thức

Khẳng định S + was/were + V-ing
Phủ định S + was/were + not + V-ing
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing?

Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ:
    She was sleeping at 10 pm.
  • Hai hành động song song:
    I was cooking while he was watching TV.

Dấu hiệu

While, when, at that moment…

7. Quá khứ hoàn thành – Past Perfect

Công thức

Khẳng định
S + had + V3
Phủ định
S + had + not + V3
Nghi vấn
Had + S + V3?

Cách dùng

  • Hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác:
    She had left when I arrived.

Dấu hiệu

Before, after, by the time…

8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous

Công thức

Khẳng định S+ had + been + V-ing
Phủ địnhS + had + not + been + V-ing
Nghi vấnHad + S + been + V-ing?

Cách dùng

  • Nhấn mạnh thời lượng trước một mốc thời gian trong quá khứ:
    He had been working for 3 hours before he stopped.

9. Tương lai đơn – Future Simple

Công thức


Động từ thường

Động từ tobe
Khằng địnhS + will + V S + will be + adj/N
Phủ định S + will + not + V S + will not be + adj/N
Nghi vấn Will + S + V? Will + S + be …?

Cách dùng

  • Dự đoán: It will rain tomorrow.
  • Quyết định tại chỗ: I’ll help you.
  • Lời hứa: I’ll call you later.

Dấu hiệu

Tomorrow, next year, soon…

Ví dụ

  • I will call you later.
  • She will be happy.

10. Tương lai gần – Be going to

Công thức


Khẳng định
S + will be + V-ing
Phủ định S + will not be + V-ing
Nghi vấn Will + S + be + V-ing?

Cách dùng

Hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai.

Ví dụ

This time tomorrow, I will be flying to Da Nang.

11. Future Perfect – Tương lai hoàn thành

Công thức

Khẳng định
S + will have + V3
Phủ định
S + will not have + V3
Nghi vấn Will + S + have + V3?

Cách dùng

Hành động hoàn thành trước một thời điểm tương lai.

Ví dụ

She will have finished by 5 PM.

12. Future Perfect Continuous – Tương lai hoàn thành tiếp diễn

Công thức


Khẳng định
S + will have been + V-ing

Phủ định
S + will not have been + V-ing

Nghi vấn
Will + S + have been + V-ing?

Cách dùng

Nhấn mạnh quá trình kéo dài trước một thời điểm tương lai.

Ví dụ

By next month, they will have been working here for 5 years.

Tương lai gần: S + am/is/are + going to + V

Cách dùng

  • Kế hoạch có trước: I’m going to buy a new phone.
  • Dấu hiệu rõ ràng: Look at the sky—it’s going to rain.

11. Tương lai tiếp diễn – Future Continuous

Công thức

S + will be + V-ing

Cách dùng

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai:
I will be working at 8 p.m.

12. Tương lai hoàn thành – Future Perfect

Công thức

S + will have + V3

Cách dùng

Hoàn thành trước một thời điểm tương lai:
She will have graduated by 2026.

13. Tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future Perfect Continuous
Công thức

S + will have been + V-ing

Cách dùng

Nhấn mạnh thời lượng tới một thời điểm tương lai:
By next month, I will have been working here for 10 years.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here