NÂNG CẤP TỪ VỰNG CHO “SANG” HƠN

0
1570

Cùng là 1 từ thôi nhưng dùng những từ vựng IELTS như thế này thì nghe “sang” và “xịn” hơn rất nhiều nhé!!! Lưu về học ngay nào các bạn

  1. Afraid = Terrified: Sợ sệt
  2. Angry = Furious: Giận dự
  3. Bad = Atrocious: Tồi tệ
  4. Beautiful = Exquisite: Đẹp, lộng lẫy
  5. Big = Immense: Rộng, mênh mông
  6. Bright = Dazzling: Sáng chói
  7. Clean = Spotless: Sạch bóng
  8. Clever = Brilliant : Tài giỏi
  9. Cold = Freezing: Lạnh cóng
  10. Conventional = Conservative: Truyền thống, bảo thủ
  11. Dirty = Squalid: Dơ dáy
  12. Dry = Parched: Khô cong
  13. Eager = Keen: Hăng hái
  14. Fast = Quick: Nhanh
  15. Fierce = Ferocious: Hung dữ
  16. Good = Superb: Tuyệt hảo
  17. Happy = Jubilant: Hân hoan
  18. Hot = Scorching: Nóng chảy mỡ
  19. Accurate = Exact: Chuẩn xác
  20. Annoying = Exasperating: Gây tức giận
  21. Calm = Serene: An nhiên
  22. Busy = Swamped: Ngập trong công việc
  23. Boring = Dull: Nhàm chán

Bạn cùng lưu về học nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here