50 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CHARITY (TỪ THIỆN)

0
55

Từ thiện là chủ đề được quan tâm nhiều trong thời gian gần đây. Trên thế giới hay Việt Nam đều quan tâm đến chính sách, từ thiện. Để mở rộng vốn từ, các bạn cùng tham khảo thêm 50 từ vựng chủ đề này nhé.

Xem thêm: Tổng hợp các thì trong tiếng Anh đầy đủ

1. Charity /ˈtʃærɪti/: tổ chức từ thiện, hoạt động từ thiện

Many global charities provide emergency aid during natural disasters.

Nhiều tổ chức từ thiện toàn cầu cung cấp cứu trợ khẩn cấp trong các thảm họa thiên nhiên.

2. Philanthropy /fɪˈlænθrəpi/: hoạt động nhân đạo, thiện nguyện quy mô lớn

Corporate philanthropy has become more visible in recent years.

Hoạt động thiện nguyện của doanh nghiệp trở nên nổi bật hơn trong những năm gần đây.

3. Non-profit organization /ˌnɒnˈprɒfɪt ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/: tổ chức phi lợi nhuận

Non-profit organizations often rely heavily on volunteers.

Các tổ chức phi lợi nhuận thường phụ thuộc nhiều vào tình nguyện viên.

4. Donation /doʊˈneɪʃn/: khoản quyên góp

The donation helped rebuild homes after the flood.

Khoản quyên góp đã giúp xây lại nhà cửa sau trận lũ.

5. Fundraising /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/: gây quỹ

The charity launched a fundraising campaign for sick children.

Tổ chức từ thiện triển khai chiến dịch gây quỹ cho trẻ em bệnh hiểm nghèo.

6. Relief effort /rɪˈliːf ˌefərt/: nỗ lực cứu trợ

Relief efforts continued for weeks after the earthquake.

Các nỗ lực cứu trợ kéo dài nhiều tuần sau trận động đất.

7. Outreach program /ˈaʊtriːtʃ ˌproʊɡræm/: chương trình hỗ trợ cộng đồng

The outreach program provides free meals for the homeless.

Chương trình hỗ trợ cộng đồng cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.

8. Beneficiary /ˌbenɪˈfɪʃieri/: người nhận hỗ trợ

Each beneficiary received essential medical supplies.

Mỗi người nhận đều được hỗ trợ các vật dụng y tế thiết yếu.

9. Humanitarian aid /hjuːˌmænɪˈteəriən eɪd/: viện trợ nhân đạo

Humanitarian aid was delivered to the conflict zone.

Viện trợ nhân đạo đã được chuyển đến khu vực xung đột.

10. Disaster relief /dɪˈzæstər rɪˌliːf/: cứu trợ thảm họa

Disaster relief teams were deployed immediately.

Các đội cứu trợ thảm họa được triển khai ngay lập tức.

11. Pledge /pledʒ/: cam kết quyên góp

Thousands of people pledged money to support the victims.

Hàng nghìn người cam kết quyên góp để hỗ trợ nạn nhân.

12. Sponsor /ˈspɒnsər/: tài trợ

Local businesses sponsored the charity marathon.

Các doanh nghiệp địa phương tài trợ cho cuộc chạy từ thiện.

13. Grant /ɡrænt/: khoản tài trợ (từ chính phủ hoặc quỹ)

The foundation received a grant to expand its operations.

Tổ chức nhận được khoản tài trợ để mở rộng hoạt động.

14. Donor /ˈdoʊnər/: người quyên góp

Major donors attended the annual charity gala.

Các nhà hảo tâm lớn đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện thường niên.

15. Crowdfunding /ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/: huy động vốn cộng đồng

The family used crowdfunding to pay for medical treatment.

Gia đình sử dụng huy động vốn cộng đồng để chi trả viện phí.

16. In-kind donation /ɪn kaɪnd doʊˈneɪʃn/: quyên góp hiện vật

The shelter welcomed in-kind donations such as blankets and food.

Trung tâm cứu trợ nhận các khoản quyên góp hiện vật như chăn và thực phẩm.

17. Charitable giving /ˈtʃærɪtəbl ˈɡɪvɪŋ/: hoạt động cho đi từ thiện

Charitable giving increased sharply during the pandemic.

Hoạt động cho đi từ thiện tăng mạnh trong đại dịch.

18. Relief fund /rɪˈliːf fʌnd/: quỹ cứu trợ

A relief fund was established to support flood victims.

Một quỹ cứu trợ được thành lập để hỗ trợ nạn nhân lũ lụt.

19. Aid package /eɪd ˈpækɪdʒ/: gói hỗ trợ

The government approved an aid package for affected families.

Chính phủ phê duyệt gói hỗ trợ cho các gia đình bị ảnh hưởng.

20. Public appeal /ˌpʌblɪk əˈpiːl/: lời kêu gọi cộng đồng

The charity issued a public appeal for emergency donations.

Tổ chức đưa ra lời kêu gọi cộng đồng quyên góp khẩn cấp.

21. Volunteer /ˌvɒlənˈtɪr/: tình nguyện viên

Hundreds of volunteers packed food for the poor.

Hàng trăm tình nguyện viên đóng gói thực phẩm cho người nghèo.

22. Community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːrvɪs/: hoạt động phục vụ cộng đồng

Students completed community service at the local orphanage.

Sinh viên tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng tại trại trẻ mồ côi.

23. Soup kitchen /ˈsuːp ˌkɪtʃɪn/: bếp ăn từ thiện

The soup kitchen served over 500 meals a day.

Bếp ăn từ thiện phục vụ hơn 500 suất ăn mỗi ngày.

24. Charity drive /ˈtʃærɪti draɪv/: chiến dịch quyên góp

A charity drive was launched to collect warm clothes for winter.

Chiến dịch quyên góp được phát động để thu gom quần áo ấm cho mùa đông.

25. Shelter /ˈʃeltər/: trung tâm tạm trú

The charity built shelters for displaced families.

Tổ chức từ thiện xây trung tâm tạm trú cho các gia đình mất nhà.

26. Rehabilitation program /ˌriːˌhæbɪlɪˈteɪʃn ˈproʊɡræm/: chương trình tái hòa nhập

The rehabilitation program supports victims of human trafficking.

Chương trình tái hòa nhập hỗ trợ nạn nhân buôn người.

27. Emergency response team /ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɒns tiːm/: đội phản ứng khẩn cấp

Emergency response teams delivered supplies by helicopter.

Đội phản ứng khẩn cấp vận chuyển hàng cứu trợ bằng trực thăng.

28. Grassroots initiative /ˌɡræsˈruːts ɪˈnɪʃiətɪv/: sáng kiến từ cộng đồng

Grassroots initiatives can significantly reduce poverty.

Các sáng kiến cộng đồng có thể giảm nghèo đáng kể.

29. Volunteer recruitment /ˌvɒlənˈtɪr rɪˈkruːtmənt/: tuyển tình nguyện viên

The charity launched a volunteer recruitment campaign.

Tổ chức triển khai chiến dịch tuyển tình nguyện viên.

30. Community outreach /kəˈmjuːnəti ˈaʊtriːtʃ/: tiếp cận cộng đồng

Community outreach events help raise awareness.

Các hoạt động tiếp cận cộng đồng giúp tăng nhận thức.

31. Poverty alleviation /ˈpɒvərti əˌliːviˈeɪʃn/: giảm nghèo

Charities play a vital role in poverty alleviation.

Các tổ chức từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo.

32. Underprivileged /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd/: thiệt thòi, kém may mắn

The project provides scholarships for underprivileged children.

Dự án cấp học bổng cho trẻ em kém may mắn.

33. Vulnerable groups /ˈvʌlnərəbl ɡruːps/: nhóm dễ bị tổn thương

Vulnerable groups require long-term social support.

Các nhóm dễ bị tổn thương cần hỗ trợ xã hội lâu dài.

34. Marginalized communities /ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd kəˈmjuːnətiz/: cộng đồng yếu thế

The charity focuses on marginalized communities in rural areas.

Tổ chức tập trung vào các cộng đồng yếu thế ở vùng nông thôn.

35. Crisis intervention /ˈkraɪsɪs ˌɪntərˈvenʃn/: can thiệp khủng hoảng

Crisis intervention teams assisted survivors of the landslide.

Các đội can thiệp khủng hoảng hỗ trợ người sống sót sau trận lở đất.

36. Homelessness /ˈhoʊmləsnəs/: tình trạng vô gia cư

The city reported a decline in homelessness after new charity programs.

Thành phố ghi nhận giảm tình trạng vô gia cư sau các chương trình từ thiện mới.

37. Food insecurity /fuːd ˌɪnsɪˈkjʊərəti/: thiếu an ninh lương thực

Food insecurity increased after the drought.

Tình trạng thiếu an ninh lương thực tăng lên sau hạn hán.

38. Child welfare /tʃaɪld ˈwelfeər/: phúc lợi trẻ em

Child welfare organizations improve living conditions for orphans.

Tổ chức phúc lợi trẻ em cải thiện điều kiện sống cho trẻ mồ côi.

39. Medical relief /ˈmedɪkl rɪˌliːf/: hỗ trợ y tế

Medical relief teams treated thousands of patients.

Các đội hỗ trợ y tế điều trị hàng ngàn bệnh nhân.

40. Refugee support /ˌrefjuˈdʒiː səˈpɔːrt/: hỗ trợ người tị nạn

Refugee support programs provide language and job training.

Các chương trình hỗ trợ người tị nạn cung cấp đào tạo ngôn ngữ và việc làm.

41. Accountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/: tính minh bạch, trách nhiệm

Charities must maintain accountability for all donations.

Tổ chức từ thiện phải duy trì minh bạch cho mọi khoản quyên góp.

42. Governance /ˈɡʌvərnəns/: quản trị

Good governance is essential for building trust.

Quản trị tốt là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin.

43. Transparency /trænsˈpærənsi/: sự minh bạch

Transparency in spending boosts donor confidence.

Minh bạch trong chi tiêu củng cố sự tin tưởng của nhà hảo tâm.

44. Operational cost /ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst/: chi phí vận hành

High operational costs reduce funds for beneficiaries.

Chi phí vận hành cao làm giảm số tiền đến tay người nhận.

45. Mismanagement /ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/: quản lý kém

The charity faced criticism for financial mismanagement.

Tổ chức từ thiện bị chỉ trích vì quản lý tài chính yếu kém.

46. Ethical fundraising /ˈeθɪkl ˈfʌndˌreɪzɪŋ/: gây quỹ đúng đạo đức

Ethical fundraising ensures respect for donors and beneficiaries.

Gây quỹ đúng đạo đức đảm bảo tôn trọng người quyên góp và người nhận.

47. Sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/: tính bền vững

A sustainable charity program must create long-term impact.

Một chương trình từ thiện bền vững phải tạo tác động dài hạn.

48. Monitoring and evaluation /ˈmɒnɪtərɪŋ ənd ɪˌvæljuˈeɪʃn/: giám sát và đánh giá

Monitoring and evaluation help measure project effectiveness.

Giám sát và đánh giá giúp đo lường hiệu quả dự án.

49. Awareness campaign /əˈwernəs kæmˈpeɪn/: chiến dịch nâng cao nhận thức

Awareness campaigns encourage more people to donate.

Chiến dịch nâng cao nhận thức khuyến khích nhiều người quyên góp hơn.

50. Social impact /ˈsoʊʃl ˈɪmpækt/: tác động xã hội

The charity’s social impact is seen in improved living conditions.

Tác động xã hội của tổ chức thể hiện qua điều kiện sống được cải thiện.

Xem thêm từ vựng: 50 từ vựng chủ đề Việt Nam hạnh phúc

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here