Chủ đề Mạng xã hội xuất hiện trong nhiều đề thi IELTS thời gian qua nên bạn đừng bỏ lỡ các từ vựng hay chủ đề này nhé.
Sự bùng nổ của truyền thông, mạng xã hội trong những năm trở lại đây tạo nên nhiều từ vựng mới và được nhắc đến nhiều mỗi năm. Như năm 2025, các từ được nhắc đến nhiều nhất đều là thuật ngữ liên quan đến mạng xã hội, truyền thông tin tức.
Hai từ được chọn là từ của năm do từ điển Cambridge và Nhà xuất bản Đại học Oxford lựa chọn là Parasocial, Rage bait.
Hôm nay các bạn tìm hiểu thêm về 50 từ theo chủ đề này để mở rộng vốn từ nhé!
Đừng bỏ lỡ: Tổng hợp các thì trong tiếng Anh đầy đủ
1. Parasocial /ˌpærəˈsoʊʃəl/: giả xã hội
Mối quan hệ một chiều, nơi người xem cảm thấy thân thiết với người nổi tiếng dù không có tương tác thật.
Many fans develop parasocial relationships with influencers they watch daily.
Nhiều người hâm mộ hình thành mối quan hệ một chiều với influencer mà họ xem mỗi ngày.
2. Rage bait /reɪdʒ beɪt/: Mồi giận/ câu phẫn nộ
Nội dung cố tình gây tức giận để kích thích tương tác.
The video was obvious rage bait meant to provoke anger.
Video đó rõ ràng là nội dung câu phẫn nộ nhằm kích động sự tức giận.
3. Aura farming /ˈɔːrə ˈfɑːrmɪŋ/: xây dựng “hào quang”
Cố ý xây dựng hình ảnh cool, bí ẩn, quyền lực để tăng sức hút cá nhân.
He rarely posts, but every post feels like aura farming.
Anh ta ít đăng bài, nhưng mỗi bài đều mang tính xây dựng hào quang cá nhân.
4. Biohack /ˈbaɪoʊhæk/: tối ưu sinh học
Áp dụng các mẹo (thường đơn giản hóa khoa học) để tối ưu cơ thể và trí não.
TikTok is full of biohack tips for productivity.
TikTok tràn ngập các mẹo biohack giúp tăng năng suất.
5. Clickbait /ˈklɪkbeɪt/: mồi nhấp chuột
Tiêu đề giật gân để dụ người xem nhấp vào nội dung.
That headline is pure clickbait.
Tiêu đề đó hoàn toàn là mồi nhấp chuột.
6. Engagement bait /ɪnˈɡeɪdʒmənt beɪt/: câu tương tác
Nội dung được thiết kế để ép người xem like, share, comment.
The creator asked a controversial question just to boost comments, which turned the post into engagement bait.
Người sáng tạo đặt ra một câu hỏi gây tranh cãi chỉ để tăng bình luận, khiến bài đăng trở thành nội dung câu tương tác.
7. Doomscrolling /ˈduːmskroʊlɪŋ/: lướt tin tiêu cực
Thói quen lướt mạng liên tục các nội dung tiêu cực.
Doomscrolling can seriously affect mental health.
Việc lướt tin tiêu cực có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần.
8. Virality hacking /vaɪˈrælɪti ˈhækɪŋ/: hack viral
Thao túng nội dung để tăng khả năng lan truyền.
Some creators focus on virality hacking instead of value.
Một số nhà sáng tạo tập trung hack viral thay vì tạo giá trị.
9. Algorithm chasing /ˈælɡəˌrɪðəm ˈtʃeɪsɪŋ/: chạy theo thuật toán
Làm nội dung chỉ để chiều thuật toán nền tảng.
Algorithm chasing often kills creativity.
Việc chạy theo thuật toán thường làm mất tính sáng tạo.
10. Shock value /ʃɑːk ˈvæljuː/: giá trị gây sốc
Sử dụng yếu tố sốc để thu hút sự chú ý.
Shock value helps content go viral quickly.
Yếu tố gây sốc giúp nội dung lan nhanh.
11. Outrage marketing /ˈaʊtreɪdʒ ˈmɑːrkɪtɪŋ/: marketing phẫn nộ
Chiến lược marketing khai thác sự tức giận của công chúng.
Outrage marketing brings attention but harms trust.
Marketing phẫn nộ thu hút chú ý nhưng làm tổn hại niềm tin.
12. Trend-jacking /ˈtrɛndˌdʒækɪŋ/: bám trend
Tận dụng trend đang hot để tăng độ hiển thị.
Brands often use trend-jacking to stay relevant.
Thương hiệu thường bám trend để giữ độ nhận diện.
13. Emotional manipulation /ɪˈmoʊʃənəl məˌnɪpjəˈleɪʃən/: thao túng cảm xúc
Điều hướng cảm xúc người xem nhằm đạt mục đích tương tác.
Emotional manipulation is common in viral videos.
Thao túng cảm xúc rất phổ biến trong video viral.
14. Fear-mongering /ˈfɪrmʌŋɡərɪŋ/: gieo rắc nỗi sợ
Cố tình khuếch đại nỗi sợ để gây chú ý hoặc kiểm soát hành vi.
Fear-mongering headlines spread panic.
Tiêu đề gieo sợ lan truyền sự hoảng loạn.
15. Toxic positivity /ˈtɑːksɪk ˌpɑːzəˈtɪvɪti/: tích cực độc hại
Ép buộc sự tích cực, phủ nhận cảm xúc tiêu cực thật sự.
Toxic positivity invalidates real struggles.
Sự tích cực độc hại phủ nhận những khó khăn thực tế.
16. Trauma dumping /ˈtrɔːmə ˈdʌmpɪŋ/: trút sang chấn
Chia sẻ quá mức trải nghiệm đau buồn lên mạng xã hội.
Trauma dumping online can overwhelm audiences.
Việc trút sang chấn trên mạng có thể khiến người xem quá tải.
17. Validation seeking /ˌvælɪˈdeɪʃən ˈsiːkɪŋ/: tìm kiếm sự công nhận
Hành vi đăng nội dung để được khen, được chú ý.
Social media encourages validation seeking.
Mạng xã hội khuyến khích việc tìm kiếm sự công nhận.
18. Sympathy farming /ˈsɪmpəθi ˈfɑːrmɪŋ/: câu thương cảm
Khai thác lòng thương để thu hút tương tác.
Some posts feel like sympathy farming.
Một số bài đăng mang tính câu thương cảm.
19. Polarizing content /ˈpoʊləraɪzɪŋ/: nội dung gây chia rẽ
Nội dung đẩy người xem vào hai thái cực đối lập.
Polarizing content drives engagement.
Nội dung gây chia rẽ làm tăng tương tác.
20. Personal branding /ˈpɜːrsənəl ˈbrændɪŋ/: thương hiệu cá nhân
Xây dựng hình ảnh cá nhân để tạo giá trị xã hội.
Influencers rely on personal branding.
Influencer phụ thuộc vào thương hiệu cá nhân.
21. Performative identity /pərˈfɔːrmətɪv aɪˈdɛntɪti/: bản sắc trình diễn
Bản sắc được “diễn” cho công chúng xem.
Online identity is often performative.
Bản sắc trên mạng thường mang tính trình diễn.
22. Curated self /ˈkjʊrəteɪd sɛlf/: cái tôi được chọn lọc
Hình ảnh bản thân được sắp đặt có chủ ý.
Instagram promotes a curated self.
Instagram khuyến khích hình ảnh bản thân được chọn lọc.
23. Main character syndrome /meɪn ˈkærəktər/: hội chứng nhân vật chính
Coi bản thân là trung tâm mọi câu chuyện.
Social media fuels main character syndrome.
Mạng xã hội nuôi dưỡng hội chứng nhân vật chính.
24. Influencer persona /ˈɪnfluənsər pərˈsoʊnə/: hình tượng influencer
Nhân dạng influencer được xây dựng có chiến lược.
Her influencer persona feels intentional.
Hình tượng influencer của cô ấy được xây dựng có chủ đích.
25. Status signaling /ˈsteɪtəs ˈsɪɡnəlɪŋ/: phát tín hiệu địa vị
Thể hiện vị thế xã hội qua hình ảnh, ngôn từ.
Luxury posts are status signaling.
Các bài khoe đồ hiệu là tín hiệu địa vị.
26. Lifestyle flexing /ˈlaɪfstaɪl ˈflɛksɪŋ/: khoe lối sống
Khoe đời sống để tạo ưu thế xã hội.
Lifestyle flexing dominates Instagram.
Việc khoe lối sống chiếm lĩnh Instagram.
27. Authenticity performance /ˌɔːθənˈtɪsɪti pərˈfɔːrməns/: diễn sự chân thật
Thể hiện sự “thật” như một chiến lược.
Authenticity can become a performance.
Sự chân thật cũng có thể trở thành màn trình diễn.
28. Digital self-fashioning /ˈdɪdʒɪtl sɛlf ˈfæʃənɪŋ/: tạo hình bản thân số
Chủ động tạo dựng bản thân trên không gian số.
TikTok enables digital self-fashioning.
TikTok cho phép tạo dựng bản thân trên môi trường số.
29. Coolness capital /ˈkuːlnəs ˈkæpɪtl/: vốn “ngầu”
Giá trị xã hội đến từ sự cool.
Aura farming builds coolness capital.
Aura farming tạo ra “vốn ngầu”.
30. Influencer culture /ˈɪnfluənsər ˈkʌltʃər/: văn hóa influencer
Hệ giá trị xoay quanh influencer.
Influencer culture shapes online trends.
Văn hóa influencer định hình xu hướng mạng.
31. Thought leadership /θɔːt ˈliːdərʃɪp/: lãnh đạo tư tưởng
Tự định vị bản thân là người dẫn dắt tư duy.
Some creators fake thought leadership.
Một số nhà sáng tạo giả danh lãnh đạo tư tưởng.
32. Authority signaling /əˈθɔːrɪti ˈsɪɡnəlɪŋ/: phát tín hiệu quyền uy
Thể hiện quyền lực tri thức để tạo niềm tin.
Jargon is used for authority signaling.
Thuật ngữ chuyên môn được dùng để tạo quyền uy.
33. Credibility theatre /ˌkrɛdəˈbɪləti ˈθɪətər/: trình diễn uy tín
Thể hiện độ tin cậy mang tính hình thức.
Certificates act as credibility theatre.
Chứng chỉ đóng vai trò trình diễn uy tín.
34. Expert cosplay /ˈɛkspɜːrt ˈkɑːspleɪ/: đóng vai chuyên gia
Giả làm chuyên gia mà thiếu nền tảng thật.
Many influencers engage in expert cosplay.
Nhiều influencer đóng vai chuyên gia.
35. Monetized authenticity /ˈmɑːnɪtaɪzd ˌɔːθənˈtɪsɪti/: thương mại hóa sự thật
Biến sự chân thật thành công cụ kiếm tiền.
Influencers profit from monetized authenticity.
Influencer kiếm tiền từ sự chân thật được thương mại hóa.
36. Audience capture /ˈɔːdiəns ˈkæptʃər/: bị “bắt giữ” bởi khán giả
Khi người sáng tạo lệ thuộc vào phản ứng người xem.
Audience capture limits expression.
Việc bị khán giả chi phối hạn chế tự do biểu đạt.
37. Follower economy /ˈfɑːloʊər ɪˈkɑːnəmi/: kinh tế người theo dõi
Giá trị kinh tế dựa trên lượng follower.
Social media thrives on the follower economy.
Mạng xã hội vận hành nhờ kinh tế người theo dõi.
38. Hustle culture /ˈhʌsl ˈkʌltʃər/: văn hóa cày cuốc
Tôn vinh việc làm việc không ngừng nghỉ.
Hustle culture is glorified online.
Văn hóa cày cuốc được tôn vinh trên mạng.
39. Self-optimization culture /ˌsɛlf ˌɑːptɪmaɪˈzeɪʃən/: văn hóa tối ưu bản thân
Áp lực phải luôn tốt hơn, hiệu quả hơn.
Biohack content fuels self-optimization culture.
Nội dung biohack thúc đẩy văn hóa tối ưu bản thân.
40. Productivity porn /ˌprɑːdʌkˈtɪvɪti pɔːrn/: khoe năng suất ảo
Nội dung khoe hiệu suất phi thực tế.
Productivity porn creates burnout.
Việc khoe năng suất gây kiệt sức.
41. Wellness capitalism /ˈwɛlnəs ˈkæpɪtəlɪzəm/: tư bản hóa wellness
Thương mại hóa sức khỏe thể chất và tinh thần.
Wellness capitalism dominates Instagram.
Chủ nghĩa tư bản wellness chi phối Instagram.
42. Life-hacking /ˈlaɪf hækɪŋ/: mẹo sống nhanh
Tìm cách rút gọn, tối ưu cuộc sống.
Life-hacking oversimplifies complex problems.
Mẹo sống nhanh đơn giản hóa vấn đề phức tạp.
43. Pseudo-science /ˌsuːdoʊ ˈsaɪəns/: giả khoa học
Nội dung trông giống khoa học nhưng thiếu chứng cứ.
Pseudo-science spreads misinformation.
Giả khoa học lan truyền thông tin sai lệch.
44. Algorithmic amplification /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/: khuếch đại thuật toán
Thuật toán đẩy mạnh nội dung gây chú ý.
Algorithms amplify extreme views.
Thuật toán khuếch đại quan điểm cực đoan.
45. Visibility economy /ˌvɪzəˈbɪləti ɪˈkɑːnəmi/: kinh tế hiển thị
Giá trị đến từ việc được nhìn thấy.
Visibility equals power online.
Trên mạng, được nhìn thấy đồng nghĩa với quyền lực.
46. Cancel culture /ˈkænsəl ˈkʌltʃər/: văn hóa tẩy chay
Trừng phạt xã hội thông qua tẩy chay công khai.
Cancel culture spreads rapidly online.
Văn hóa tẩy chay lan nhanh trên mạng.
47. Call-out culture /kɔːl aʊt ˈkʌltʃər/: văn hóa chỉ trích
Công khai chỉ trích sai lầm của người khác.
Call-out culture thrives on outrage.
Văn hóa chỉ trích sống nhờ sự phẫn nộ.
48. Digital minimalism /ˈdɪdʒɪtl ˈmɪnɪməlɪzəm/: tối giản số
Giảm phụ thuộc vào mạng xã hội.
Digital minimalism promotes balance.
Tối giản số giúp cân bằng cuộc sống.
49. Attention economy /əˈtɛnʃən ɪˈkɑːnəmi/: kinh tế chú ý
Sự chú ý là tài nguyên trung tâm.
Social media runs on the attention economy.
Mạng xã hội vận hành dựa trên kinh tế chú ý.
50. Social media fatigue /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə fəˈtiːɡ/: mệt mỏi mạng xã hội
Trạng thái kiệt sức vì dùng mạng xã hội quá nhiều.
Social media fatigue affects well-being.
Mệt mỏi mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Xem thêm: 50 Từ vựng tiếng Anh chủ đề AI-washing


















