Đây một chủ đề xã hội hay mới được VTV đề cập. Chúng ta cùng tham khảo từ vựng chủ đề này nhé.

(Toxic Positivity (Sự tích cực độc hại) là niềm tin rằng, bất kể tình huống khó khăn hay đau buồn đến mức nào, mọi người chỉ nên duy trì một tư duy tích cực và tránh hoàn toàn những cảm xúc được coi là tiêu cực (như buồn bã, tức giận, thất vọng).
Nó biến cảm xúc tích cực thành một áp lực xã hội và một công cụ phủ nhận/vô hiệu hóa (invalidation) cảm xúc tự nhiên của con người.
Trong xã hội hiện đại, nhiều người học cách lập trình cảm xúc để tỏ ra tích cực trong mọi hoàn cảnh. Thế nhưng, khi sự tích cực bị đẩy đến cực đoan, nó có thể khiến con người đánh mất khả năng thấu hiểu và đối diện với cảm xúc thật của chính mình.)
1. Accountability /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/: Trách nhiệm giải trình/cá nhân.
Việc chịu trách nhiệm với cảm xúc/hành động của mình.
2. Avoidance /əˈvɔɪ.dəns/: Sự né tránh.
Ví dụ: Problem avoidance (Né tránh vấn đề).
3. Be empathetic /bi ˌem.pəˈθet.ɪk/: Biết đồng cảm.
Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.
4. Be strong all the time /bi strɒŋ ɔːl ðə taɪm/: Lúc nào cũng phải mạnh mẽ.
Áp lực phải che giấu sự tổn thương.
5. Bottle up feelings /ˈbɒt.əl ʌp ˈfiːlɪŋz/: Kìm nén cảm xúc.
Giữ cảm xúc lại bên trong thay vì bộc lộ.
6. Bypass /ˈbaɪ.pæs/: Né tránh, bỏ qua.
Emotional bypassing: Né tránh cảm xúc.
7. Comforting words /ˈkʌm.fət.ɪŋ wɜːdz/: Lời an ủi.
Lời nói được dùng để làm dịu nỗi đau.
8. Deny emotions /dɪˈnaɪ ɪˈməʊʃnz/: Phủ nhận cảm xúc.
Từ chối thừa nhận cảm xúc đang xảy ra.
9. Disregard /ˌdɪs.rɪˈɡɑːrd/: Sự thiếu quan tâm, coi thường.
Disregard for one’s true feelings.
10. Dismiss pain /dɪˈsmɪs peɪn/: Xem nhẹ nỗi đau.
Đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của nỗi đau.
11. Emotional balance /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈbæl.əns/: Cân bằng cảm xúc.
Trạng thái chấp nhận và quản lý mọi loại cảm xúc.
12. Emotional honesty /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈɒn.ɪ.sti/: Trung thực cảm xúc.
Chân thật về cảm xúc thật của bản thân.
13. Emotional labor /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈleɪ.bər/: Lao động cảm xúc.
Việc phải quản lý/che giấu cảm xúc để làm hài lòng người khác.
14. Emotional numbness /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈnʌm.nəs/: Sự chai sạn/tê liệt cảm xúc.
Không còn cảm nhận được gì.
15. Emotional pressure /ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈpreʃ.ər/: Áp lực cảm xúc.
Cảm thấy bị ép buộc phải cảm nhận theo một cách nào đó.
16. Empathy deficit /ˈem.pə.θi ˈdef.ɪ.sɪt/: Sự thiếu hụt đồng cảm.
Không hiểu được nỗi đau của người khác.
17. Express feelings /ɪkˈspres ˈfiːlɪŋz/: Bộc lộ cảm xúc.
Diễn đạt cảm xúc ra bên ngoài một cách lành mạnh.
18. Face reality /feɪs riˈæl.ə.ti/: Đối diện với thực tế.
Chấp nhận sự thật, dù là tiêu cực.
19. Fake smile /feɪk smaɪl/: Nụ cười giả tạo.
Biểu hiện hạnh phúc không chân thật.
20. Feigned /feɪnd/: Giả vờ, bịa đặt. Feigned cheerfulness
(Sự vui vẻ giả tạo).
21. Genuine /ˈdʒen.ju.ɪn/: Thành thật, chân chính.
Cảm xúc genuine là cảm xúc thật, không giả tạo.
22. Guilt-tripping /ˈɡɪlt ˌtrɪp.ɪŋ/: Khiến ai đó cảm thấy tội lỗi.
Thường xảy ra khi bạn không thể “vui vẻ lên”.
23. Hide true feelings /haɪd truː ˈfiːlɪŋz/: Che giấu cảm xúc thật.
Giấu đi những cảm xúc thật của mình.
24. Honest communication /ˈɒn.ɪst kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/: Giao tiếp chân thành.
Trao đổi cởi mở và trung thực về cảm xúc.
25. Ignore problems /ɪɡˈnɔː ˈprɒb.ləmz/: Phớt lờ vấn đề.
Giả vờ như vấn đề không tồn tại.
26. Inauthentic /ˌɪn.əˈθen.tɪk/: Không chân thật, giả tạo.
Trái ngược với authentic (chân thật).
27. Internalize /ɪnˈtɜː.nə.laɪz/: Nội tâm hóa.
Tiếp nhận và biến thành niềm tin cá nhân (Internalizing the pressure to be happy).
28. Invalidation /ɪnˌvæl.ɪˈdeɪ.ʃən/: Sự phủ nhận/không công nhận.
Hành động ngược lại với validation (thừa nhận).
29. Let it out /let ɪt aʊt/: Giải tỏa cảm xúc.
Cho phép bản thân thể hiện và loại bỏ cảm xúc.
30. Mental health /ˈmen.təl helθ/: Sức khỏe tinh thần.
Tình trạng tâm lý và cảm xúc chung.
31. Minimizing /ˈmɪn.ɪ.maɪz.ɪŋ/: Giảm thiểu, hạ thấp.
Hành động làm nhẹ đi nỗi đau của người khác.
32. Negative emotions /ˈneɡ.ə.tɪv ɪˈməʊʃnz/: Cảm xúc tiêu cực.
Những cảm xúc khó chịu như buồn bã, tức giận, sợ hãi.
33. Overly optimistic /ˌəʊ.və.li ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/: Quá lạc quan.
Tin vào điều tốt đẹp một cách thái quá, không thực tế.
34. Positive mindset /ˈpɒz.ə.tɪv ˈmaɪnd.set/: Tư duy tích cực.
Cách tiếp cận cuộc sống với thái độ lạc quan.
35. Relatability /rɪˌleɪ.təˈbɪl.ə.ti/: Sự dễ đồng cảm/kết nối.
Mức độ mà người khác có thể hiểu được cảm xúc của bạn.
36. Resilience /rɪˈzɪl.jəns/: Sức bật, khả năng phục hồi.
Khả năng vượt qua khó khăn một cách lành mạnh.
37. Seek help /siːk help/: Tìm kiếm sự giúp đỡ.
Chủ động tìm hỗ trợ từ người khác hoặc chuyên gia.
38. Self-care /ˌselfˈkeər/: Chăm sóc bản thân.
Những hành động để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
39. Self-compassion /ˌself.kəmˈpæʃ.ən/: Lòng trắc ẩn với bản thân.
Đối xử tử tế với chính mình khi gặp khó khăn.
40. Shame /ʃeɪm/: Sự hổ thẹn, mặc cảm.
Cảm giác tội lỗi khi không thể “tích cực”.
41. Silver lining /ˈsɪl.vər ˌlaɪ.nɪŋ/: Điểm sáng, mặt tốt của vấn đề.
Thường được dùng quá mức trong T.P. (Look for the silver lining!).
42. Stay positive /steɪ ˈpɒz.ə.tɪv/: Giữ thái độ tích cực.
Duy trì sự lạc quan.
43. Supportive listening /səˈpɔː.tɪv ˈlɪs.ən.ɪŋ/: Lắng nghe cảm thông.
Lắng nghe một cách tích cực và không phán xét.
44. Suppress sadness /səˈpres ˈsæd.nəs/: Đè nén nỗi buồn.
Cố gắng ngăn chặn nỗi buồn.
45. Suppression /səˈpreʃ.ən/: Sự đè nén, kìm hãm.
Danh từ của suppress.
46. To.xic optimism /ˈtɒk.sɪk ˌɒp.tɪˈmɪz.əm/: Lạc quan độc hại.
Lòng lạc quan quá mức, phủ nhận khó khăn.
47. To.xic positivity /ˈtɒk.sɪk ˌpɒz.əˈtɪv.ə.ti/: Sự tích cực độc hại.
Áp lực xã hội phải duy trì trạng thái hạnh phúc giả tạo.
48. Unrealistic happiness /ʌnˌrɪəˈlɪs.tɪk ˈhæp.i.nəs/: Hạnh phúc không thực tế.
Mức độ vui vẻ không thể đạt được hoặc duy trì được.
49. Valid emotions /ˈvæl.ɪd ɪˈməʊʃnz/: Cảm xúc chính đáng.
Cảm xúc được công nhận, được chấp nhận.
50. Validate emotions /ˈvæl.ɪ.deɪt ɪˈməʊʃnz/: Thừa nhận cảm xúc.
Công nhận rằng cảm xúc của ai đó là hợp lệ.
*Hình ảnh từ VTV vào 10/11/2025


















