Cách làm dạng bài Map trong IELTS Listening

0
188

Bài học hôm nay thuộc chuỗi seri các dạng bài trong IELTS Listening, cùng khám phá bài Map nhé.

1. Tổng quan

Map Labelling hay xuất hiện trong Part 2 và Part 3 của IELTS Listening, chủ yếu ở 2 dạng.

  • Dạng 1: Điền tên địa điểm dựa trên yêu cầu về số từ (VD: No more than Two words)
  • Dạng 2: chọn đáp án A, B, C, D.. cho các vị trí đã được đánh dấu sẵn trên bản đồ.

2. Cách làm

B1. Xác định dạng bài (điền tên hay điền A,B,C..)

B2. Xác định điểm bắt đầu (Gate, Entrance, Reception, You are here, địa điểm nào đó thường ở phía Nam…)

B3. Xác định các điểm đã được cho sẵn.

B4. Xác định mối tương quan giữa địa điểm điểm cần tìm và địa điểm cho sẵn.

B5. Dựa trên vốn hiểu biết về các từ vựng chỉ phương hướng và chỉ đường, nghe và chọn đáp án.

3. Từ vựng miêu tả Map trong IELTS Listening

3.1. Từ vựng chỉ đường/ phương hướng

  • give directions: chỉ đường
  • leave the main building: rời khỏi tòa nhà chính
  • path: con đường
  • take the right-hand path: rẽ vào đường bên phải
  • on the left// on the right: bên trái// bên phải
  • opposite…// face…: đối diện…
  • go past// walk past…: đi ngang qua…
  • at the crossroads: tại ngã tư
  • turn left// turn right: rẽ trái// rẽ phải
  • take the first left// take the first right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
  • take the second left/ take the second right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
  • on the corner: trong góc
  • next to: kế bên
  • go straight: đi thẳng
  • entrance: lối ra vào
  • traffic lights: đèn giao thông
  • east/ west/ south/ north: đông/ tây/ nam/ bắc
  • roundabout: vùng binh, vòng xoay
  • cross the bridge// go over the bridge: băng qua cầu
  • go towards…: đi hướng về phía nào
  • bend(v): uốn vòng, uốn cong
  • walk/ go along…: đi dọc theo…
  • at the top of…// at the bottom of…: phía trên…// dưới phía…
  • in front of…: phía trước…
  • behind = at the back of….: phía sau…
  • before you get to…// before you come to…: trước khi bạn đi tới…
  • in the middle of…/ in the centre of…: ở giữa…// ở trung tâm…
  • to be surrounded by…: được bao quanh bởi…
  • at the end of the path: phía cuối con đường
  • the main road: tuyến đường bộ chính
  • the railway line: tuyến đường xe lửa
  • run through…: chạy xuyên qua
  • walk through…: đi xuyên qua
  • go upstairs// go downstairs: đi lên lầu// đi xuống lầu

3.2. Từ vựng chỉ địa điểm

  • theatre: rạp hát
  • car park: chỗ để xe
  • national park: công viên quốc gia
  • (flower// rose) garden: vườn (hoa// hoa hồng)
  • circular area: khu vực hình tròn
  • picnic area: khu vực dã ngoại
  • wildlife area: khu vực động vật hoang dã
  • bird hide: khu vực ngắm các loài chim
  • information office: văn phòng thông tin
  • corridor: hành lang
  • foyer: tiền sảnh
  • ground floor: tầng trệt
  • basement: tầng hầm
  • auditorium: phòng của khán giả, thính phòng
  • stage: sân khấu
  • maze: mê cung
  • tower: tòa tháp
  • post office: bưu điện

Các bạn cùng xem chi tiết với video để hiểu rõ hơn bài học nhé.

Xem thêm bài học: 05 buớc làm bài Flow Chart và Diagram Completion trong IELTS Listening

Facebook Comments

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here