Các cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn cần chú ý

0
174

Cùng chú ý các từ vựng dưới đây để không gây nhầm lẫn nhé các bạn.

-Sex /seks/ (n) : Giới tính (theo đặc điểm sinh học bẩm sinh)
Gender /ˈdʒendər/ (n): Giới tính (theo định kiến, nhận thức xã hội)
– Bazaar /bəˈzɑːr/ (n): Chợ (ở các nước phương Đông)
Bizarre /bɪˈzɑːr/ (adj): Kỳ dị
– Bough /baʊ/ (n): Cành to (của cây gỗ)
Bow /baʊ/ (v): Cúi đầu
– Famous /ˈfeɪməs/ (adj): Nổi tiếng (nghĩa tích cực)
Notorious /nəʊˈtɔːriəs/ (adj): Nổi tiếng (nghĩa tiêu cực) – Tai tiếng
– Envy /ˈenvi/ (n): Sự ghen tỵ (muốn sở hữu thứ người khác có)
Jealousy /ˈdʒeləsi/ (n): Sự ghen tuông (sợ mất đi thứ mình đang có)
– Day /deɪ/ (n): Ngày (Monday, Tuesday)
Date /deɪt/ (n): Ngày (20th July)
– Brake /breɪk/ (n): Phanh xe
Break /breɪk/(v): Phá vỡ, đập vỡ
– Breach /briːtʃ/ (n): Sự vi phạm
Breech /briːtʃ/ (n): Khóa nòng súng
– Shy /ʃaɪ/ (adj): Xấu hổ (nhút nhát, không dám làm gì)
Embarrassed /ɪmˈbærəst/ or Ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): Xấu hổ (vì đã làm điều gì đó)
– Broach /brəʊtʃ/ (v): Đục lỗ, khui (chai rượu)
Brooch /brəʊtʃ/ (n): Ghim cài ngực

-Altogether /ˌɔːltəˈɡeðər/ (adv): Hoàn toàn/ tổng cộng
All together: Cùng chung với nhau
– Already /ɔːlˈredi/ (adv): Đã, rồi
All ready: Hoàn toàn sẵn sàng
– Accept /əkˈsept/ (v): Chấp nhận
Except /ɪkˈsept/ (v): Ngoại trừ
– Advice /ədˈvaɪs/ (n): Lời khuyên bảo
Advise /ədˈvaɪz/ (v): Khuyên nhủ
– Affect /əˈfekt/ (v): Ảnh hưởng đến
Effect /ɪˈfekt/ (n): Hiệu ứng
– Along /əˈlɔːŋ/ (prep): Dọc theo…
A long + N (adj): Dài…
– Aloud /əˈlaʊd/ (adv): To tiếng
Allowed (adj): Được phép
– Altar /ˈɔːltər/ (n): Bàn thờ
Alter /ˈɔːltər/ (v): Thay đổi
– Amoral /ˌeɪˈmɔːrəl/ (adj): Không có ý thức
Immoral /ɪˈmɔːrəl/ (adj): Vô đạo đức
– Bare /ber/ (adj): Trần trụi
Bear /ber/ (v): Chịu đựng

-Weather /ˈweðər/ (n): Thời tiết (thay đổi theo thời gian)
Climate /ˈklaɪmət/ (n): Khí hậu (thay đổi theo vùng miền)
– Canvas /ˈkænvəs/ (n): Vải bạt, tranh sơn dầu
Canvass /ˈkænvəs/ (v): Vận động cử tri
– Censure /ˈsenʃər/ (v): Chỉ trích gay gắt
Censor /ˈsensər/ (v): Kiểm duyệt
– Cyclone /ˈsaɪkləʊn/ (n): Lốc xoáy, gió xoáy
Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/ (n): Bão nhiệt đới
– House /haʊs/ (n): Nhà thông thường
Home /həʊm/ (n): Mái ấm gia đình
– Alone /əˈləʊn/ (adj): Cô đơn, không ai bên cạnh
Lonely /ˈləʊnli/ (adj): Cô độc, cảm giác tiêu cực hơn
– Grateful /ˈɡreɪtfl/(adj): Biết ơn vì người khác đã giúp đỡ mình
Thankful /ˈθæŋkfl/ (adj): Nhẹ nhõm vì tránh được việc không may xảy ra.
– Crocodile /ˈkrɑːkədaɪl/ (n): Cá sấu sống ở ao hồ, mõm chữ V
Alligator /ˈælɪɡeɪtər/ (n): Cá sấu châu Mỹ mõm hình chữ U
– Rat /ræt/ (n): Chuột lớn ví dụ như chuột cống
Mouse /maʊs/ (n): Chuột nhà, chuột đồng
– Tortoise /ˈtɔːrtəs/ (n): Rùa sống trên cạn
Turtle /ˈtɜːrtl/ (n): Rùa sống dưới biển

Các bạn chú ý những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh này nha.

Xem thêm: 4 điều quan trọng giúp bạn học IELTS Reading tốt hơn

Facebook Comments

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here